Luật Lao Động

Hướng Dẫn Phân Loại Và Thực Thi Pháp Lý Về Các Nhóm Huấn Luyện An Toàn Lao Động Mới Nhất

Việc xác lập và duy trì tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi thực thể kinh doanh trong năm 2026. Các nhóm huấn luyện an toàn lao động được hệ thống hóa thành 6 nhóm đối tượng căn cứ theo các tiêu chí về chức danh, phạm vi trách nhiệm và mức độ tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm. Việc phân loại chính xác theo Nghị định 44/2016/NĐ-CPNghị định 140/2018/NĐ-CP cho phép doanh nghiệp thiết lập lộ trình đào tạo tương ứng với thời lượng từ 16 đến 48 giờ. Bài viết này từ chúng tôi phân tích chi tiết cấu trúc các nhóm đối tượng, tham số thời gian huấn luyện và cơ chế xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của hồ sơ pháp lý doanh nghiệp.

Việc xác lập và duy trì tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi thực thể kinh doanh trong năm 2026. Các nhóm huấn luyện an toàn lao động được hệ thống hóa thành 6 nhóm đối tượng căn cứ theo các tiêu chí về chức danh, phạm vi trách nhiệm và mức độ tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm. Việc phân loại chính xác theo Nghị định 44/2016/NĐ-CPNghị định 140/2018/NĐ-CP cho phép doanh nghiệp thiết lập lộ trình đào tạo tương ứng với thời lượng từ 16 đến 48 giờ. Bài viết này từ chúng tôi phân tích chi tiết cấu trúc các nhóm đối tượng, tham số thời gian huấn luyện và cơ chế xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của hồ sơ pháp lý doanh nghiệp.

Phân loại các nhóm huấn luyện an toàn lao động
Phân loại các nhóm huấn luyện an toàn lao động

Phân loại 6 nhóm huấn luyện an toàn lao động theo danh mục kỹ thuật

Quy trình nhận diện đối tượng tham gia huấn luyện dựa trên việc phân tích sơ đồ tổ chức và danh mục vị trí việc làm tại cơ sở sản xuất, kinh doanh. Theo khung pháp lý hiện hành, việc phân nhóm giúp định hình nội dung đào tạo chuyên biệt, từ kỹ năng quản trị an toàn cho lãnh đạo đến kỹ thuật vận hành thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt cho công nhân. Việc mapping sai lệch đối tượng sẽ dẫn đến tình trạng vô hiệu hóa giá trị của chứng chỉ khi cơ quan quản lý nhà nước thực hiện hoạt động thanh tra, kiểm tra chuyên ngành.

Nhóm 1, 2 và 3: Đối tượng chịu trách nhiệm quản lý và lao động đặc thù

Nhóm 1 xác định là người đứng đầu đơn vị hoặc cấp phó được ủy quyền phụ trách công tác an toàn, đóng vai trò chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất đối với các sự cố lao động. Nhóm 2 tập trung vào nhân sự chuyên trách hoặc bán chuyên trách về ATVSLĐ, thực hiện chức năng thiết lập hệ thống quản lý, giám sát quy trình và đánh giá rủi ro tại hiện trường. Đây là nhóm nhân sự nòng cốt trong việc duy trì tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn cho toàn bộ hệ thống vận hành của doanh nghiệp.

Nhóm 3 bao gồm các cá nhân trực tiếp vận hành máy móc, thiết bị hoặc làm các công việc thuộc danh mục có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. Đối với nhóm này, việc cấp Thẻ an toàn lao động là điều kiện cần để thực hiện nhiệm vụ, nhằm kiểm soát các rủi ro có mật độ nguy hiểm cao. Việc lưu trữ và cập nhật danh sách Nhóm 3 giúp hoiluatsu hỗ trợ doanh nghiệp trích lập hồ sơ an toàn chuẩn xác, giảm thiểu xác suất xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng.

Nhóm 4, 5 và 6: Lao động phổ thông, nhân viên y tế và vệ sinh viên

Nhóm 4 bao gồm nhân sự không thuộc các nhóm trên, bao gồm lao động văn phòng, nhân viên hỗ trợ và người lao động đang trong giai đoạn thử việc hoặc học nghề. Mặc dù cường độ rủi ro thấp, nhưng việc trang bị kiến thức nhận diện yếu tố có hại là bắt buộc để duy trì môi trường làm việc đạt chuẩn. Nhóm 5 tập trung vào cán bộ y tế cơ sở, yêu cầu sự kết hợp giữa nghiệp vụ y tế và kiến thức về bệnh nghề nghiệp để thực hiện chức năng chăm sóc sức khỏe lao động tại chỗ.

Nhóm 6 là mạng lưới an toàn vệ sinh viên, được cấu thành từ những người lao động trực tiếp có am hiểu về kỹ thuật an toàn để thực hiện nhiệm vụ giám sát chéo tại các tổ, đội sản xuất. Nhóm này hoạt động như một cơ chế kiểm soát rủi ro từ cấp cơ sở, giúp phát hiện sớm các hành vi vi phạm quy trình an toàn. Sự phối hợp đồng bộ giữa 6 nhóm đối tượng tạo nên một cấu trúc quản trị ATVSLĐ toàn diện và chặt chẽ cho thực thể kinh doanh.

Tham số thời gian và định mức huấn luyện định kỳ cho từng nhóm

Mỗi nhóm huấn luyện được áp dụng các định mức thời gian tối thiểu nhằm đảm bảo chuyển tải đầy đủ kiến thức pháp luật và kỹ năng thực hành nghiệp vụ. Doanh nghiệp cần lưu ý, huấn luyện định kỳ (thực hiện ít nhất 2 năm/lần cho các nhóm 1, 2, 3, 5, 6 và hằng năm cho nhóm 4) phải duy trì thời lượng bằng 50% so với huấn luyện lần đầu. Việc cắt giảm thời gian huấn luyện dưới mức quy định sẽ được coi là hành vi vi phạm về quy trình đào tạo khi cơ quan chức năng kiểm tra hồ sơ.

Nhóm đối tượng Thời gian huấn luyện lần đầu (Tối thiểu) Chứng nhận / Thẻ
Nhóm 1 Ít nhất 16 giờ Giấy chứng nhận huấn luyện
Nhóm 2 Ít nhất 48 giờ Giấy chứng nhận huấn luyện
Nhóm 3 Ít nhất 24 giờ Thẻ an toàn lao động
Nhóm 4 Ít nhất 16 giờ Ghi sổ theo dõi huấn luyện
Nhóm 5 Ít nhất 16 giờ Giấy chứng nhận huấn luyện
Nhóm 6 Ít nhất 4 giờ (ngoài ATVSLĐ) Giấy chứng nhận huấn luyện

Theo quy định tại Nghị định 140/2018/NĐ-CP, Nhóm 5 chỉ yêu cầu tối thiểu 16 giờ huấn luyện ATVSLĐ. Các khóa học 56 giờ chuyên sâu về y tế lao động là chương trình đào tạo nâng cao và không phải là điều kiện cần để hoàn thành nghĩa vụ huấn luyện an toàn định kỳ tại doanh nghiệp. Việc xác lập đúng thời lượng huấn luyện giúp hạch toán chi phí đào tạo chính xác và đảm bảo quyền lợi về lương cho nhân sự trong thời gian thực hiện học tập.

Tìm hiểu thêm: Thời gian Chứng Chỉ An Toàn Lao Động 

Cơ chế xử phạt và hệ lụy pháp lý khi vi phạm quy định huấn luyện

Hành vi không tổ chức huấn luyện hoặc sử dụng nhân sự không có chứng chỉ/thẻ an toàn hợp lệ sẽ bị áp dụng các biện pháp chế tài theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Mức xử phạt tiền được tính toán dựa trên quy mô số lượng lao động vi phạm, tạo ra áp lực tài chính đáng kể đối với các doanh nghiệp không tuân thủ. Ngoài ra, việc thiếu hụt hồ sơ huấn luyện là căn cứ để cơ quan quản lý đình chỉ hoạt động đối với các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt.

Cơ Chế Xử Phạt Các Nhóm Huấn Luyện An Toàn Lao Động
Cơ Chế Xử Phạt Các Nhóm Huấn Luyện An Toàn Lao Động

Bảng định mức xử phạt hành chính theo bậc nhân sự

Dưới đây là khung phạt áp dụng cho các tổ chức khi vi phạm nghĩa vụ huấn luyện an toàn lao động (mức phạt tổ chức bằng 2 lần mức phạt cá nhân):

Số lượng người vi phạm Mức phạt Tổ chức (VNĐ) Hệ quả bổ sung
Từ 01 – 10 người 10.000.000 – 20.000.000 Rà soát lại hồ sơ ATVSLĐ
Từ 11 – 50 người 20.000.000 – 40.000.000 Kiểm tra điều kiện vận hành thiết bị
Từ 51 – 100 người 40.000.000 – 60.000.000 Thanh tra chuyên ngành diện rộng
Từ 101 – 300 người 60.000.000 – 80.000.000 Tạm dừng các khu vực rủi ro cao
Từ 301 người trở lên 80.000.000 – 100.000.000 Đình chỉ hoạt động có thời hạn

Việc phát sinh chi phí phạt hành chính và các hệ lụy về đình chỉ sản xuất gây ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số tín nhiệm của doanh nghiệp. hoiluatsu cung cấp giải pháp rà soát và kiểm soát rủi ro pháp lý, đảm bảo 100% nhân sự được huấn luyện đúng nhóm và đúng thời gian quy định, từ đó triệt tiêu các nguy cơ bị xử phạt và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Các Nhóm Huấn Luyện An Toàn Lao Động là gì?

Các nhóm huấn luyện an toàn lao động là hệ thống phân loại nhân sự dựa trên vị trí việc làm, chức năng quản lý và các yếu tố rủi ro nghề nghiệp để triển khai chương trình huấn luyện ATVSLĐ tương ứng. Cấu trúc này bao gồm 6 nhóm đối tượng được quy định chi tiết tại Nghị định 44/2016/NĐ-CP nhằm chuẩn hóa công tác bảo hộ lao động và kiểm soát an toàn tại cơ sở sản xuất.

Thời lượng huấn luyện bắt buộc cho Nhóm 5 là bao nhiêu?

Nhóm 5 (người làm công tác y tế tại cơ sở) có thời lượng huấn luyện ATVSLĐ tối thiểu là 16 giờ đối với lần đầu và 8 giờ cho các kỳ huấn luyện định kỳ (2 năm/lần). Sau khi hoàn thành, nhân sự được cấp Giấy chứng nhận huấn luyện có hiệu lực 2 năm. Lưu ý không nhầm lẫn với các chứng chỉ chuyên môn y tế lao động 56 giờ vốn thuộc hệ thống đào tạo nâng cao.

Thẻ an toàn lao động được cấp cho đối tượng nào?

Thẻ an toàn lao động là loại chứng chỉ đặc thù chỉ cấp cho Nhóm 3, bao gồm những người lao động trực tiếp thực hiện các công việc thuộc danh mục có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. Thẻ có thời hạn 02 năm và là điều kiện bắt buộc để người lao động được phép vận hành thiết bị hoặc thực hiện nhiệm vụ tại các vị trí rủi ro cao.

Mức phạt tối đa cho hành vi thiếu chứng chỉ huấn luyện là bao nhiêu?

Mức phạt hành chính tối đa đối với tổ chức vi phạm quy định về huấn luyện cho từ 301 người lao động trở lên là 100.000.000 đồng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả là tổ chức huấn luyện ngay cho người lao động để đảm bảo tính pháp lý trong vận hành.

Kết luận

Việc phân loại và thực thi đúng các tiêu chuẩn về các nhóm huấn luyện an toàn lao động là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp và bền vững. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tham số về thời gian huấn luyện và định mức nhân sự giúp thực thể kinh doanh loại bỏ các rủi ro về xử phạt hành chính và đình chỉ hoạt động.

Quý doanh nghiệp cần hỏi luật sư chuyên sâu về cấu trúc hồ sơ an toàn lao động hoặc giải pháp thực thi tuân thủ pháp luật, hãy liên hệ với chúng tôi thông qua 0937.552.925 hoặc email tuvanluat@hoiluatsu.vn để nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý và kỹ thuật an toàn hàng đầu.

Scores: 4.6 (11 votes)

Bài viết được thực hiện bởi Trần Như Lực

Chức vụ: Luật Sư Điều Hành

Lĩnh vực tư vấn: Hình sự, Dân sự, Đất đai, Hôn nhân gia đình, Ly hôn, Doanh nghiệp, Thương Mại, Hợp đồng, Lao động, Thừa kế Xây Dựng, Hành Chính..

Trình độ đào tạo: Đại Học Luật

Số năm kinh nghiệm thực tế: 15 năm

Tổng số bài viết: 106 bài viết

Hỏi Luật Sư

Tư vấn luật miễn phí 24/24

0937.552.925

Tư vấn pháp luật qua Zalo

0937.552.925

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn miễn phí gọi: 1900.633.716